|
left.jpg
|
| |
 |
|
| |
|
|
| |
SỢI |
|
Sợi PPY Cường lực cao | | |
|
|
| |
|
|
| |
 |
|
|
| |
|
|
| |
Sợi PPY Cường Lực Cao |
|
| |
 |
|
|
Chi Tiết Kỹ Thuật
|
Specification2
Chỉ
Số Sợi,
Độ To Nhỏ |
800~3,000D (chỉ số sợi),
Dung sai cho phép: ±¾4% 800D/900D/1,000D/1,200D/1, 500D/1, 800D/2
,000D/2, 400D/3000D
Số Filament, được thiết kế cho chỉ số sợi của mỗi sợi con đạt 10D.
|
| Cường
Lực |
SỢI TRẮNG NGÀ: trên 6.5 GRS/ DEN
Màu đen: trên 5.5 GRS/ DEN
|
| Đóng
Gói |
*800D ~ 1,500D:
khoảng 5kg/ ống chỉ x 6 = 30kg/
thùng carton
320 thùng carton = 9600kg/ 20' Container.
*1,800D~3,000D:
khoảng 6kg/ ống chỉ x 4 = 24kg/ thùng carton
440 thùng
carton = 10,560kg/ 20' Container
|
| Độ
Dãn Dài |
20~25% khi đứt
|
| Bấm
Sợi |
Có bấm, có liên kết, 20~25 bấm/ mét
|
| Dầu Bôi Trơn |
15~25% chất hoạt động bề mặt
|
|
|
|
|